符使 fú shǐ · phù sử Hán Việt: phù sử · Pinyin: fú shǐ Tổng quan Cấu tạo: 符 (phù) + 使 (sử)Pinyinfú shǐHán Việtphù sửCấu tạo符 + 使 · phù + sử nghĩa thành phần: phù + sử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即符官。Tân Hoa Tự Điển 1.即符官。