符信

fú xìnphù tín

Hán Việt: phù tín · Pinyin: fú xìn

Tổng quan

tín phù

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.符节印章等信物的统称。 2.凭据。

Cấu tạo: 符 (phù) + 信 (tín)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tín hiệu
  • VietPhrases tín phù
  • Tần suất từ tín phù
  • Biên soạn identification tag/sign/etc. ◆v.o. certify authenticity by matching tallies

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.符节印章等信物的统称。 2.凭据。

Eng

  • Cihui 符信 úxìn n. identification tag/sign/etc. ◆v.o. certify authenticity by matching tallies
  • Tần suất từ n. identification tag/sign/etc. ◆v.o. certify authenticity by matching tallies

Từ liên quan

Gần nghĩa

信䟓 · 信󱷐 · 信丰 · 信主 · 信义 · 信了 · 信从 · 信令