符信

fú xìn phù tín

Hán Việt: phù tín · Pinyin: fú xìn

Tổng quan

tín phù

Cấu tạo: (phù) + (tín)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tín phù

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 符节印章等信物的统称; 凭据。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.符节印章等信物的统称。 2.凭据。

Eng

  • Cihui 符信 úxìn n. identification tag/sign/etc. ◆v.o. certify authenticity by matching tallies