符冊 fú cè · phù sách Hán Việt: phù sách · Pinyin: fú cè Tổng quan Cấu tạo: 符 (phù) + 冊 (sách)Pinyinfú cèHán Việtphù sáchCấu tạo符 + 冊 · phù + sách nghĩa thành phần: phù + sách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"符策"。