符別 fú bié · phù biệt Hán Việt: phù biệt · Pinyin: fú bié Tổng quan Cấu tạo: 符 (phù) + 別 (biệt)Pinyinfú biéHán Việtphù biệtCấu tạo符 + 別 · phù + biệt nghĩa thành phần: phù + biệt