符前言 phù tiền ngôn Hán Việt: phù tiền ngôn Tổng quan Cấu tạo: 符 (phù) + 前 (tiền) + 言 (ngôn)Hán Việtphù tiền ngônCấu tạo符 + 前 + 言 · phù + tiền + ngôn nghĩa thành phần: phù + tiền + ngôn Nghĩa EngCihui 符前言 ú qiányán v.o. fulfill a promise