符劾 fú hé · phù hặc Hán Việt: phù hặc · Pinyin: fú hé Tổng quan Cấu tạo: 符 (phù) + 劾 (hặc)Pinyinfú héHán Việtphù hặcCấu tạo符 + 劾 · phù + hặc nghĩa thành phần: phù + hặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 克制鬼神的符咒。Tân Hoa Tự Điển 1.克制鬼神的符咒。