符同

fú tóng phù đồng

Hán Việt: phù đồng · Pinyin: fú tóng

Tổng quan

Cấu tạo: (phù) + (đồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 符合;相同; 附和;赞同。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.符合;相同。 2.附和;赞同。