符吏

fú lì phù lại

Hán Việt: phù lại · Pinyin: fú lì

Tổng quan

Cấu tạo: (phù) + (lại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即符官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即符官。