符圖 fú tú · phù đồ Hán Việt: phù đồ · Pinyin: fú tú Tổng quan Cấu tạo: 符 (phù) + 圖 (đồ)Pinyinfú túHán Việtphù đồCấu tạo符 + 圖 · phù + đồ nghĩa thành phần: phù + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 符箓和图谶的合称。Tân Hoa Tự Điển 1.符箓和图谶的合称。