符頭 phù đầu Hán Việt: phù đầu Tổng quan Cấu tạo: 符 (phù) + 頭 (đầu)Hán Việtphù đầuCấu tạo符 + 頭 · phù + đầu nghĩa thành phần: phù + đầu Nghĩa EngCihui 符頭 fútóu n. heads of musical notes