符守 fú shǒu · phù thủ Hán Việt: phù thủ · Pinyin: fú shǒu Tổng quan Cấu tạo: 符 (phù) + 守 (thủ)Pinyinfú shǒuHán Việtphù thủCấu tạo符 + 守 · phù + thủ nghĩa thành phần: phù + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓受符为郡守。Tân Hoa Tự Điển 1.谓受符为郡守。