符官 fú guān · phù quan Hán Việt: phù quan · Pinyin: fú guān Tổng quan Cấu tạo: 符 (phù) + 官 (quan)Pinyinfú guānHán Việtphù quanCấu tạo符 + 官 · phù + quan nghĩa thành phần: phù + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道教指守护符箓的神官。Tân Hoa Tự Điển 1.道教指守护符箓的神官。