符實 fú shí · phù thật Hán Việt: phù thật · Pinyin: fú shí Tổng quan Cấu tạo: 符 (phù) + 實 (thật)Pinyinfú shíHán Việtphù thậtCấu tạo符 + 實 · phù + thật nghĩa thành phần: phù + thật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。犹踏实。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。犹踏实。EngCihui 符實 fúshí v.o. deserve