符尾 phù vĩ Hán Việt: phù vĩ Tổng quan Cấu tạo: 符 (phù) + 尾 (vĩ)Hán Việtphù vĩCấu tạo符 + 尾 · phù + vĩ nghĩa thành phần: phù + vĩ Nghĩa EngCihui 符尾 fúwěi n. <mus.> tails of musical notes; coda