符彩 fú cǎi · phù thải Hán Việt: phù thải · Pinyin: fú cǎi Tổng quan Cấu tạo: 符 (phù) + 彩 (thải)Pinyinfú cǎiHán Việtphù thảiCấu tạo符 + 彩 · phù + thải nghĩa thành phần: phù + thải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"符采"。