符徵 fú zhēng · phù trưng Hán Việt: phù trưng · Pinyin: fú zhēng Tổng quan Cấu tạo: 符 (phù) + 徵 (trưng)Pinyinfú zhēngHán Việtphù trưngCấu tạo符 + 徵 · phù + trưng nghĩa thành phần: phù + trưng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 符瑞;符兆。Tân Hoa Tự Điển 1.符瑞;符兆。