符應

fú yīng phù ứng

Hán Việt: phù ứng · Pinyin: fú yīng

Tổng quan

Cấu tạo: (phù) + (ứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hư Phù hợp 符合. phù ứng phù ứng ☆Như Phù hợp 符合.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 天降祥瑞的徵兆,與人事相呼應。《史記.卷二八.封禪書》:「天瑞下,宜立祠上帝,以合符應。」

Eng

  • Cihui 符應 fúyìng n. agreement of omen with fact