符扈 fú hù · phù hỗ Hán Việt: phù hỗ · Pinyin: fú hù Tổng quan Cấu tạo: 符 (phù) + 扈 (hỗ)Pinyinfú hùHán Việtphù hỗCấu tạo符 + 扈 · phù + hỗ nghĩa thành phần: phù + hỗ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 桔梗的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.桔梗的别名。