符授 fú shòu · phù thụ Hán Việt: phù thụ · Pinyin: fú shòu Tổng quan Cấu tạo: 符 (phù) + 授 (thụ)Pinyinfú shòuHán Việtphù thụCấu tạo符 + 授 · phù + thụ nghĩa thành phần: phù + thụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓官员罢任时将公物移交后任。Tân Hoa Tự Điển 1.谓官员罢任时将公物移交后任。