符效 fú xiào · phù hiệu Hán Việt: phù hiệu · Pinyin: fú xiào Tổng quan Cấu tạo: 符 (phù) + 效 (hiệu)Pinyinfú xiàoHán Việtphù hiệuCấu tạo符 + 效 · phù + hiệu nghĩa thành phần: phù + hiệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"符効"; 指表示吉凶的征兆; 效验。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"符効"。 2.指表示吉凶的征兆。 3.效验。