符敕 fú chì · phù sắc Hán Việt: phù sắc · Pinyin: fú chì Tổng quan Cấu tạo: 符 (phù) + 敕 (sắc)Pinyinfú chìHán Việtphù sắcCấu tạo符 + 敕 · phù + sắc nghĩa thành phần: phù + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"符勅"; 敕命文书; 指符箓。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"符勅"。 2.敕命文书。 3.指符箓。