符教

fú jiào phù giáo

Hán Việt: phù giáo · Pinyin: fú jiào

Tổng quan

Cấu tạo: (phù) + (giáo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 书面的教令;批示。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.书面的教令;批示。