符樁 fú zhuāng · phù thung Hán Việt: phù thung · Pinyin: fú zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 符 (phù) + 樁 (thung)Pinyinfú zhuāngHán Việtphù thungCấu tạo符 + 樁 · phù + thung nghĩa thành phần: phù + thung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 悬挂符箓咒旛的桩子。Tân Hoa Tự Điển 1.悬挂符箓咒旛的桩子。