符樣 fú yàng · phù dạng Hán Việt: phù dạng · Pinyin: fú yàng Tổng quan Cấu tạo: 符 (phù) + 樣 (dạng)Pinyinfú yàngHán Việtphù dạngCấu tạo符 + 樣 · phù + dạng nghĩa thành phần: phù + dạng