符檄 fú xí · phù hịch Hán Việt: phù hịch · Pinyin: fú xí Tổng quan Cấu tạo: 符 (phù) + 檄 (hịch)Pinyinfú xíHán Việtphù hịchCấu tạo符 + 檄 · phù + hịch nghĩa thành phần: phù + hịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 官符移檄等文书的统称。Tân Hoa Tự Điển 1.官符移檄等文书的统称。