符璽

fú xǐ phù tỉ

Hán Việt: phù tỉ · Pinyin: fú xǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (phù) + (tỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 印信。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.印信。

Eng

  • Cihui 符璽 úxǐ n. imperial seal/stamp