符瑞

fú ruì phù thụy

Hán Việt: phù thụy · Pinyin: fú ruì

Tổng quan

Cấu tạo: (phù) + (thụy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 吉祥的徵兆。《管子.水地》:「藏以為寶,剖以為符瑞。」《史記.卷一三○.太史公自序》:「漢興以來,至明天子,獲符瑞,封禪,改正朔,易服色,受命於穆清。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吉祥的征兆。多指帝王受命的征兆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.吉祥的征兆。多指帝王受命的征兆。

Eng

  • Cihui 符瑞 úruì n. auspices; auspicious omen