符璽

fú xǐ phù tỉ

Hán Việt: phù tỉ · Pinyin: fú xǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (phù) + (tỉ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 官印。也指天子的符和印。《史記.卷六.秦始皇本紀》:「奉其符璽,以歸帝者。」《元史.卷一七五.列傳.張珪》:「珪子景元掌符璽,不得一日去宿衛,至是,以父病篤告,遽歸。」

Eng

  • Cihui 符璽 úxǐ n. imperial seal/stamp