符甲

fú jiǎ phù giáp

Hán Việt: phù giáp · Pinyin: fú jiǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (phù) + (giáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹孚甲。种子的表皮。符﹐通"孚"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹孚甲。种子的表皮。符﹐通"孚"。