符碼 fú mǎ · phù mã Hán Việt: phù mã · Pinyin: fú mǎ Tổng quan Cấu tạo: 符 (phù) + 碼 (mã)Pinyinfú mǎHán Việtphù mãCấu tạo符 + 碼 · phù + mã nghĩa thành phần: phù + mã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 符号;标志。