符祥 fú xiáng · phù tường Hán Việt: phù tường · Pinyin: fú xiáng Tổng quan Cấu tạo: 符 (phù) + 祥 (tường)Pinyinfú xiángHán Việtphù tườngCấu tạo符 + 祥 · phù + tường nghĩa thành phần: phù + tường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 符兆。Tân Hoa Tự Điển 1.符兆。