符禁

fú jìn phù cấm

Hán Việt: phù cấm · Pinyin: fú jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (phù) + (cấm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 符咒与禁架。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.符咒与禁架。