符移 fú yí · phù di Hán Việt: phù di · Pinyin: fú yí Tổng quan Cấu tạo: 符 (phù) + 移 (di)Pinyinfú yíHán Việtphù diCấu tạo符 + 移 · phù + di nghĩa thành phần: phù + di Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 符教移檄等官府征调敕命文书的统称; 谓行文书于不相统属的官署。Tân Hoa Tự Điển 1.符教移檄等官府征调敕命文书的统称。 2.谓行文书于不相统属的官署。