符籍 fú jí · phù tịch Hán Việt: phù tịch · Pinyin: fú jí Tổng quan Cấu tạo: 符 (phù) + 籍 (tịch)Pinyinfú jíHán Việtphù tịchCấu tạo符 + 籍 · phù + tịch nghĩa thành phần: phù + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 符伍与名籍。Tân Hoa Tự Điển 1.符伍与名籍。