符經 fú jīng · phù kinh Hán Việt: phù kinh · Pinyin: fú jīng Tổng quan Cấu tạo: 符 (phù) + 經 (kinh)Pinyinfú jīngHán Việtphù kinhCấu tạo符 + 經 · phù + kinh nghĩa thành phần: phù + kinh