符緯 fú wěi · phù vĩ Hán Việt: phù vĩ · Pinyin: fú wěi Tổng quan Cấu tạo: 符 (phù) + 緯 (vĩ)Pinyinfú wěiHán Việtphù vĩCấu tạo符 + 緯 · phù + vĩ nghĩa thành phần: phù + vĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 符图谶纬之类典籍的统称。Tân Hoa Tự Điển 1.符图谶纬之类典籍的统称。