符臺 fú tái · phù thai Hán Việt: phù thai · Pinyin: fú tái Tổng quan Cấu tạo: 符 (phù) + 臺 (thai)Pinyinfú táiHán Việtphù thaiCấu tạo符 + 臺 · phù + thai nghĩa thành phần: phù + thai