符葆 fú bǎo · phù bảo Hán Việt: phù bảo · Pinyin: fú bǎo Tổng quan Cấu tạo: 符 (phù) + 葆 (bảo)Pinyinfú bǎoHán Việtphù bảoCấu tạo符 + 葆 · phù + bảo nghĩa thành phần: phù + bảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"符宝"; 即附宝。相传为黄帝的生母。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"符宝"。 2.即附宝。相传为黄帝的生母。