符表

fú biǎo phù biểu

Hán Việt: phù biểu · Pinyin: fú biǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (phù) + (biểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 外表; 显露的征兆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.外表。 2.显露的征兆。