符袋

fú dài phù đại

Hán Việt: phù đại · Pinyin: fú dài

Tổng quan

Cấu tạo: (phù) + (đại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挂在小孩颈上的布制袋形护身符。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.挂在小孩颈上的布制袋形护身符。

Eng

  • Cihui 符袋 fúdài n. small bags for amulets