符識 fú shí · phù thức Hán Việt: phù thức · Pinyin: fú shí Tổng quan Cấu tạo: 符 (phù) + 識 (thức)Pinyinfú shíHán Việtphù thứcCấu tạo符 + 識 · phù + thức nghĩa thành phần: phù + thức