符讖

fú chèn phù sấm

Hán Việt: phù sấm · Pinyin: fú chèn

Tổng quan

Cấu tạo: (phù) + (sấm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 符命及讖緯。三國魏.曹丕〈冊孫權太子登為東中郎封侯文〉:「蓋河洛寫天意,符讖述聖心,昭晰著明,與天談也。」

Eng

  • Cihui 符讖 fúchèn n. Daoist omens and prophecies