符賞 fú shǎng · phù thưởng Hán Việt: phù thưởng · Pinyin: fú shǎng Tổng quan Cấu tạo: 符 (phù) + 賞 (thưởng)Pinyinfú shǎngHán Việtphù thưởngCấu tạo符 + 賞 · phù + thưởng nghĩa thành phần: phù + thưởng