符賞 fú shǎng · phù thưởng Hán Việt: phù thưởng · Pinyin: fú shǎng Tổng quan Cấu tạo: 符 (phù) + 賞 (thưởng)Pinyinfú shǎngHán Việtphù thưởngCấu tạo符 + 賞 · phù + thưởng nghĩa thành phần: phù + thưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指军令文书中所规定的奖赏数目。Tân Hoa Tự Điển 1.指军令文书中所规定的奖赏数目。