符醮 fú jiào · phù tiếu Hán Việt: phù tiếu · Pinyin: fú jiào Tổng quan Cấu tạo: 符 (phù) + 醮 (tiếu)Pinyinfú jiàoHán Việtphù tiếuCấu tạo符 + 醮 · phù + tiếu nghĩa thành phần: phù + tiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指画符打醮。道士祈福禳灾的祭祀活动。Tân Hoa Tự Điển 1.指画符打醮。道士祈福禳灾的祭祀活动。