符鎮 fú zhèn · phù trấn Hán Việt: phù trấn · Pinyin: fú zhèn Tổng quan Cấu tạo: 符 (phù) + 鎮 (trấn)Pinyinfú zhènHán Việtphù trấnCấu tạo符 + 鎮 · phù + trấn nghĩa thành phần: phù + trấn