符驗 fú yàn · phù nghiệm Hán Việt: phù nghiệm · Pinyin: fú yàn Tổng quan Cấu tạo: 符 (phù) + 驗 (nghiệm)Pinyinfú yànHán Việtphù nghiệmCấu tạo符 + 驗 · phù + nghiệm nghĩa thành phần: phù + nghiệm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 符合驗證。《荀子.性惡》:「凡論者貴其有辨合,有符驗。」EngCihui 符驗 úyàn v. verify through a tally, etc.