符驗 fú yàn · phù nghiệm Hán Việt: phù nghiệm · Pinyin: fú yàn Tổng quan Cấu tạo: 符 (phù) + 驗 (nghiệm)Pinyinfú yànHán Việtphù nghiệmCấu tạo符 + 驗 · phù + nghiệm nghĩa thành phần: phù + nghiệm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"符验"。EngCihui 符驗 úyàn v. verify through a tally, etc.