笨車 bèn chē · bổn xa Hán Việt: bổn xa · Pinyin: bèn chē Tổng quan Cấu tạo: 笨 (bổn) + 車 (xa)Pinyinbèn chēHán Việtbổn xaCấu tạo笨 + 車 · bổn + xa nghĩa thành phần: bổn + xa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 粗陋而不加装饰之车。Tân Hoa Tự Điển 1.粗陋而不加装饰之车。EngCihui 笨車 ènchē n. heavy wagon