第幾

đệ ki

Hán Việt: đệ ki

Tổng quan

đệ mấy

Cấu tạo: (đệ) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đệ mấy

Eng

  • Cihui 第幾 ì-jǐ num. which one (in sequence)